súy phủ

Học thuật
Thân thiện
súy phủ

Một viên nguyên súy đang ngồi làm việc trong súy phủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ viên nguyên súy đóng: Chỉ nơi làm việc, nơi đặt cơ quan đầu não của một viên tướng tổng chỉ huy (nguyên súy) thời xưa. Đây một từ cổ, không còn thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
    • Cơ quan đầu não quân sự: Có thể hiểu tổng hành dinh, nơi điều hành ra các quyết định quan trọng về quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Súy phủ của viên tướng được bố trí rất kiên cố. (Nơi đóng quân của viên tướng tổng chỉ huy được bố trí rất kiên cố.)
    • Tin tức từ súy phủ được truyền đi khắp các mặt trận. (Tin tức từ tổng hành dinh được truyền đi khắp các mặt trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử: gắn liền với bối cảnh quân sự thời phong kiến hoặc thời kỳ trước thế kỷ 20.
    • Sử sách còn ghi lại vị trí súy phủ của vị danh tướng năm xưa. (Sử sách còn ghi lại vị trí tổng hành dinh của vị danh tướng năm xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Soái phủ: Cách viết/variant khác của cùng một từ, cùng một nghĩa.

    • Soái phủ được canh gác nghiêm ngặt. (Tổng hành dinh được canh gác nghiêm ngặt.)
  • Tổng hành dinh (n): Từ hiện đại, đồng nghĩa, chỉ nơi chỉ huy tối cao của lực lượng quân đội.

    • Tổng hành dinh đặt tại thủ đô. (Tổng hành dinh đặt tại thủ đô.)
  • Nguyên súy (n): Chức vị của người đứng đầu, tổng chỉ huy.

    • Ông ấy được cử làm nguyên súy của đạo quân. (Ông ấy được cử làm tổng chỉ huy của đạo quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng hành dinh: Nơi đặt bộ chỉ huy tối cao.
  • Bản doanh: Nơi đóng quân, đặt cơ quan chỉ huy (thường dùng trong lịch sử).
  • Đại bản doanh: Nơi đặt cơ quan chỉ huy chính, lớn.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Súy phủ" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, truyện kiếm hiệp hoặc khi nói về các sự kiện quân sự thời xưa. Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng "tổng hành dinh" hoặc "bộ chỉ huy" thay thế.
súy phủ

Một viên nguyên súy đang ngồi làm việc trong súy phủ.

  1. Cg. Soái phủ. Chỗ viên nguyên súy đóng ().